Giải pháp chuyển đổi số trọn gói cho doanh nghiệp Việt

Báo cáo theo nguyên phụ liệu - Quản Lý Kho

Quản Lý Kho

← Toàn bộ tài liệu


Báo cáo theo nguyên phụ liệu

Bài 23/54 Xem dạng sách

Hướng Dẫn Chi Tiết Báo Cáo Tồn Kho Nguyên Phụ Liệu

Bao cao ton kho san pham

Tính năng Báo Cáo Tồn Kho Nguyên Phụ Liệu giúp bạn theo dõi lượng nguyên phụ liệu có sẵn trong kho, cung cấp thông tin chi tiết về từng nguyên phụ liệu, lịch sử nhập xuất, cũng như các tiêu chí phân loại khác.

1. Các Trường Thông Tin Lọc Dữ Liệu

Trên giao diện Báo Cáo Tồn Kho Nguyên Phụ Liệu, bạn có thể lọc dữ liệu theo các tiêu chí sau:

  • Từ khóa:

    • Mô tả: Nhập từ khóa để tìm kiếm nguyên phụ liệu theo tên hoặc mã.
  • Lọc theo danh mục NPL (Nguyên Phụ Liệu):

    • Mô tả: Lọc nguyên phụ liệu theo danh mục (ví dụ: "Nguyên liệu", "Phụ liệu").
    • Hướng dẫn: Chọn danh mục từ danh sách để lọc kết quả.
  • Chỉ hiển thị nguyên phụ liệu có nhập xuất:

    • Mô tả: Bật tính năng này nếu bạn chỉ muốn hiển thị những nguyên phụ liệu có lịch sử nhập xuất.
  • Lọc theo trạng thái nhập xuất kho:

    • Mô tả: Lọc nguyên phụ liệu theo trạng thái nhập xuất (ví dụ: Nhập kho, Xuất kho).
    • Hướng dẫn: Chọn trạng thái nhập xuất kho từ danh sách.
  • Lọc theo nhà cung cấp:

    • Mô tả: Lọc nguyên phụ liệu theo nhà cung cấp.
    • Hướng dẫn: Chọn nhà cung cấp từ danh sách có sẵn.
  • Lọc theo khách hàng:

    • Mô tả: Lọc nguyên phụ liệu theo khách hàng (nếu có).
    • Hướng dẫn: Chọn khách hàng từ danh sách.
  • Lọc theo ngày nhập:

    • Mô tả: Lọc nguyên phụ liệu theo ngày nhập.
    • Hướng dẫn: Chọn Từ ngày và Đến ngày để lọc kết quả.

2. Lọc Theo Biến Thể

  • Chất liệu cotton, Chi số chỉ, Loại bo, mex, Loại nhãn, SDKs, Size:
    • Mô tả: Các trường này giúp lọc nguyên phụ liệu theo các tiêu chí chi tiết như chất liệu, loại bo, kích thước, v.v.
    • Hướng dẫn: Nhập giá trị vào ô tìm kiếm để lọc nguyên phụ liệu theo các tiêu chí này.

Sau khi áp dụng các bộ lọc tìm kiếm và nhận được kết quả báo cáo, bạn sẽ thấy các thông tin chi tiết dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng tồn kho của nguyên phụ liệu.


1. Thông Tin Chính Trong Báo Cáo Tồn Kho

  • Mã nguyên liệu:

    • Mô tả: Là mã số duy nhất của từng nguyên phụ liệu. Mã này giúp nhận diện nguyên phụ liệu trong kho và báo cáo.
    • Hướng dẫn: Bạn có thể sử dụng mã này để tìm kiếm nhanh chóng nguyên phụ liệu trong kho hoặc khi xuất kho.
  • Tên nguyên liệu:

    • Mô tả: Là tên gọi của nguyên phụ liệu (ví dụ: "Vải CPN (ITC74)"). Đây là thông tin quan trọng để nhận diện sản phẩm.
    • Hướng dẫn: Tên nguyên liệu giúp bạn dễ dàng phân biệt các loại nguyên phụ liệu và có cái nhìn tổng quan về kho.
  • Biến thể:

    • Mô tả: Đây là các đặc tính thay đổi của nguyên phụ liệu, chẳng hạn như màu sắc, kích thước, hoặc các tính năng đặc biệt khác (ví dụ: "Vải 100% Polyester", "Vải 99% Cotton 1% Spandex").
    • Hướng dẫn: Biến thể giúp phân loại các nguyên phụ liệu cùng loại nhưng có sự khác biệt về tính chất. Bạn sẽ thấy các biến thể này trong báo cáo tồn kho.
  • Nhà cung cấp:

    • Mô tả: Tên của nhà cung cấp cung cấp nguyên phụ liệu này (ví dụ: "EDW").
    • Hướng dẫn: Cung cấp thông tin về nguồn gốc của nguyên phụ liệu, giúp bạn theo dõi và quản lý mối quan hệ với các nhà cung cấp.
  • Xuất cho khách hàng:

    • Mô tả: Cho biết nguyên phụ liệu này đã được xuất cho khách hàng nào. Thông tin này quan trọng để theo dõi nguyên phụ liệu xuất ra từ kho.
    • Hướng dẫn: Để theo dõi tình hình xuất kho nguyên phụ liệu, bạn sẽ biết sản phẩm này đã được giao cho khách hàng nào.

2. Lịch Sử Nhập Xuất

Một phần quan trọng trong báo cáo là Lịch sử nhập xuất của nguyên phụ liệu. Đây là thông tin chi tiết về việc nguyên phụ liệu được nhập kho và xuất kho.

  • Ngày nhập:

    • Mô tả: Là ngày mà nguyên phụ liệu được nhập vào kho.
    • Hướng dẫn: Ngày nhập giúp bạn theo dõi thời gian sản phẩm có mặt trong kho, từ đó tính toán thời gian tồn kho.
  • Số lô:

    • Mô tả: Là mã số lô hàng của nguyên phụ liệu khi được nhập kho.
    • Hướng dẫn: Số lô giúp theo dõi nguồn gốc và quá trình vận chuyển của sản phẩm. Số lô giúp bạn kiểm soát chất lượng và việc tiêu thụ nguyên phụ liệu.
  • Vị trí trong kho:

    • Mô tả: Là vị trí lưu trữ của nguyên phụ liệu trong kho (ví dụ: "vị trí 1").
    • Hướng dẫn: Vị trí trong kho giúp bạn biết được sản phẩm đang được lưu trữ ở đâu, thuận tiện cho việc tìm kiếm và quản lý kho.
  • Nhập:

    • Mô tả: Là số lượng nguyên phụ liệu được nhập vào kho.
    • Hướng dẫn: Thông tin này cho biết lượng nguyên phụ liệu đã nhập vào kho tại một thời điểm cụ thể.
  • Xuất:

    • Mô tả: Là số lượng nguyên phụ liệu được xuất ra khỏi kho.
    • Hướng dẫn: Thông tin này cho biết số lượng sản phẩm đã được giao hoặc xuất đi từ kho.

3. Các Bộ Lọc Tìm Kiếm và Lọc Theo Biến Thể

  • Lọc theo biến thể:
    • Mô tả: Bạn có thể lọc nguyên phụ liệu theo các thuộc tính như chất liệu, chi số chỉ, loại bo, loại nhãn, v.v.
    • Hướng dẫn: Việc lọc theo biến thể giúp bạn tìm nguyên phụ liệu theo các đặc tính cụ thể, như chất liệu cotton, size, hoặc các loại nhãn. Điều này giúp giảm thiểu sự lộn xộn và cho phép bạn chỉ ra những nguyên phụ liệu có những đặc điểm nhất định.

4. Các Chức Năng Quản Lý Báo Cáo

  • Create (Tạo mới):

    • Cho phép tạo một báo cáo tồn kho mới theo các tiêu chí bạn đã thiết lập.
  • CSV/Excel/PDF:

    • Xuất kết quả báo cáo tồn kho ra các định dạng CSV, Excel, hoặc PDF để dễ dàng lưu trữ hoặc chia sẻ.
  • Print:

    • In báo cáo tồn kho để có bản sao giấy của báo cáo.
  • Reload:

    • Làm mới kết quả báo cáo để cập nhật dữ liệu mới nhất trong kho.

Lưu Ý Quan Trọng

  • Theo dõi Lịch sử Nhập Xuất: Lịch sử nhập xuất rất quan trọng để theo dõi tình trạng kho. Đảm bảo các giao dịch nhập và xuất kho được cập nhật chính xác và kịp thời.
  • Biến thể: Khi lọc theo biến thể, bạn có thể dễ dàng theo dõi các đặc điểm cụ thể của nguyên phụ liệu, từ đó đưa ra các quyết định về việc nhập khẩu hoặc xuất khẩu sản phẩm.

Hy vọng hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính năng Báo Cáo Tồn Kho Nguyên Phụ Liệu và cách sử dụng các thông tin chi tiết trong báo cáo. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần hỗ trợ thêm, đừng ngần ngại yêu cầu!

Sơ đồ quan hệ các bảng

Table Name: {{table.name}}
Num Name Type
{{field_index+1}}
{{field.name}} {{field.type}}

Hỏi đáp

Gửi với tên {{comment_full_name}}

Chưa có câu hỏi nào cho bài này.

Zalo 0936.006.058 Hotline 0936.006.058